Grammar

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và các hành động lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày.

EXTENSION URL

/grammar/tenses-present-simple

Extension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì hiện tại đơn.

a. Công thức

Động từ thường:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + V (s/es) + O

Ví dụ: She watches TV.

Phủ định (-)

S + do/does + not + V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ: I don't know her.

Nghi vấn (?)

Do/does + S + V (nguyên mẫu) + O?

Ví dụ: Do you love me?

*Lưu ý:

  • - Từ tận cùng là "o", "ch", "sh", "x", "s" + ngôi thứ ba số ít → thêm "es" (watch → watches, go → goes, fix → fixes, miss → misses, wash → washes).
  • - Từ tận cùng là "y" + ngôi thứ 3 số ít → bỏ "y" thêm "ies" (study → studies, copy → copies), trừ ngoại lệ (buy → buys, play → plays).
  • - Các từ còn lại → thêm "s" (see → sees, play → plays, read → reads).

Động từ Tobe:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + is/am/are + N/Adj

Ví dụ: I am a girl.

Phủ định (-)

S + am/are/is + NOT + N/Adj

Ví dụ: I am not a student, I am a teacher.

Nghi vấn (?)

Am/are/is + S + N/Adj?

Ví dụ: Are they happy?

b. Cách dùng

Thì hiện tại đơn được dùng:

  • Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên không thay đổi theo thời gian (Ví dụ: Mặt Trời mọc ở phía Đông — The Sun rises in the East).
  • Diễn tả thói quen, sở thích hoặc hành động lặp đi lặp lại thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày (Ví dụ: Anh ấy đi học bằng xe đạp — He goes to school by bike).
  • Thể hiện khả năng hoặc trình độ của một ai đó (Ví dụ: Cô ấy học rất giỏi — She studies very well).
  • Diễn tả lịch trình hoặc thời gian biểu đã được cố định (Ví dụ: Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ — The train leaves at 8 o'clock).

c. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì hiện tại đơn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:

  • Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (đôi khi), seldom/rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).
  • Every day / every week / every month / every year (mỗi ngày / tuần / tháng / năm).
  • Once/twice a week (một/hai lần mỗi tuần), in general (nhìn chung).

d. Bài tập

Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.