Grammar
Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-past-simpleExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì quá khứ đơn.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V2 (quá khứ đơn) + O Ví dụ: She watched TV last night. |
| Phủ định (-) | S + did + not + V (nguyên mẫu) + O Ví dụ: I didn't go to school yesterday. |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V (nguyên mẫu) + O? Ví dụ: Did you eat breakfast this morning? |
*Lưu ý:
- - Động từ có quy tắc: thêm "-ed" (watch → watched, play → played, visit → visited).
- - Từ tận cùng bằng "e": chỉ thêm "-d" (like → liked, love → loved).
- - Từ tận cùng CVC ngắn: nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ed" (stop → stopped, plan → planned).
- - Từ tận cùng "y" sau phụ âm: đổi "y" thành "i" rồi thêm "-ed" (study → studied, cry → cried).
- - Động từ bất quy tắc: xem bảng động từ bất quy tắc (go → went, eat → ate, have → had, be → was/were).
Động từ Tobe:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + was/were + N/Adj Ví dụ: I was a student. / They were happy. |
| Phủ định (-) | S + was/were + not + N/Adj Ví dụ: She was not at home yesterday. |
| Nghi vấn (?) | Was/Were + S + N/Adj? Ví dụ: Were you tired after the trip? |
*Lưu ý:
- - Was: dùng với I, he, she, it (ngôi thứ nhất số ít và ngôi thứ ba số ít).
- - Were: dùng với you, we, they (ngôi thứ hai và số nhiều).
b. Cách dùng
Thì quá khứ đơn được dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ (Ví dụ: Tôi đến Hà Nội năm 2020 — I went to Hanoi in 2020).
- Diễn tả một chuỗi các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ (Ví dụ: Cô ấy vào nhà, cởi áo khoác rồi ngồi xuống — She entered the house, took off her coat and sat down).
- Diễn tả thói quen hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ nhưng nay đã chấm dứt (Ví dụ: Khi còn nhỏ tôi thường đi câu cá — When I was young, I often went fishing).
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì quá khứ đơn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- Yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối qua / tuần trước / tháng trước / năm ngoái).
- Ago (cách đây): 2 days ago (cách đây 2 ngày), a year ago (cách đây 1 năm).
- In + năm cụ thể (in 1990, in 2005), when (khi — trong mệnh đề chỉ thời gian).
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.