Grammar

Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (will) diễn tả quyết định tức thời, dự đoán và lời hứa về tương lai.

EXTENSION URL

/grammar/tenses-future-simple

Extension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì tương lai đơn.

a. Công thức

Động từ thường:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + will + V (nguyên mẫu) + O

Ví dụ: She will watch TV tonight.

Phủ định (-)

S + will + not (won't) + V + O

Ví dụ: I won't go to school tomorrow.

Nghi vấn (?)

Will + S + V + O?

Ví dụ: Will you help me with this?

*Lưu ý:

  • - "Will" dùng cho tất cả các ngôi. Dạng rút gọn: I'll, you'll, he'll, she'll, we'll, they'll.
  • - "Won't" là dạng rút gọn của "will not".
  • - Phân biệt với "be going to": "will" dùng cho quyết định tức thời, còn "be going to" dùng cho kế hoạch đã định trước.

Động từ Tobe:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + will + be + N/Adj

Ví dụ: He will be a great doctor someday.

Phủ định (-)

S + will + not + be + N/Adj

Ví dụ: She won't be available tomorrow.

Nghi vấn (?)

Will + S + be + N/Adj?

Ví dụ: Will they be ready on time?

b. Cách dùng

Thì tương lai đơn được dùng:

  • Diễn tả quyết định tức thời tại thời điểm nói, không được lên kế hoạch trước (Ví dụ: Điện thoại đang reo — Tôi sẽ trả lời — The phone is ringing — I'll answer it).
  • Đưa ra dự đoán về tương lai, thường dựa trên ý kiến hoặc niềm tin cá nhân, dùng với "I think/believe/hope/expect" (Ví dụ: Tôi nghĩ trời sẽ mưa — I think it will rain).
  • Đưa ra lời hứa, lời đề nghị, lời cảnh báo hoặc lời đe dọa (Ví dụ: Tôi hứa sẽ gọi điện cho bạn — I promise I will call you).
  • Diễn tả điều kiện trong câu điều kiện loại 1: If + Present Simple, S + will + V.

c. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì tương lai đơn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:

  • Tomorrow (ngày mai), next week/month/year (tuần/tháng/năm tới), in the future (trong tương lai).
  • Soon (sắp thôi), later (sau này), in + khoảng thời gian (in 2 days, in a week).
  • I think/believe/expect/hope... + will (tôi nghĩ/tin/kỳ vọng/hy vọng).

d. Bài tập

Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.