Grammar
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động tính đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-future-perfect-continuousExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will + have + been + V-ing + O Ví dụ: She will have been working here for 10 years by 2030. |
| Phủ định (-) | S + will + not + have + been + V-ing + O Ví dụ: I won't have been sleeping long when you arrive. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + have + been + V-ing + O? Ví dụ: How long will you have been studying by then? |
*Lưu ý:
- - Đây là thì phức tạp nhất trong hệ thống 13 thì tiếng Anh, kết hợp cả yếu tố tương lai, hoàn thành và tiếp diễn.
- - Ít được dùng trong giao tiếp thông thường, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng.
b. Cách dùng
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng:
- Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai, nhấn mạnh khoảng thời gian hành động đó đã kéo dài (Ví dụ: Vào năm 2030, tôi sẽ đã dạy học được 20 năm — By 2030, I will have been teaching for 20 years).
- Nhấn mạnh tính liên tục và bền bỉ của một hành động tính đến một mốc tương lai (Ví dụ: Vào năm tới, họ sẽ đã sống cùng nhau được 10 năm — Next year, they will have been living together for 10 years).
- Giải thích nguyên nhân của một trạng thái dự kiến trong tương lai thông qua quá trình liên tục.
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- For + khoảng thời gian (for 10 years, for a long time), by + thời điểm tương lai (by 2030, by then).
- By the time + mệnh đề (vào lúc... thì...), since + mốc thời gian.
- How long (bao lâu) — trong câu hỏi.
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.