Grammar
Thì tương lai gần
Thì tương lai gần (be going to) diễn tả kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ dựa trên bằng chứng hiện tại.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-near-futureExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì tương lai gần.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu) + O Ví dụ: She is going to study abroad next year. |
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + going to + V + O Ví dụ: I am not going to attend the meeting. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + going to + V + O? Ví dụ: Are you going to help me with this? |
*Lưu ý:
- - Am: dùng với I. Is: dùng với he, she, it. Are: dùng với you, we, they.
- - Phân biệt với "will": "be going to" dùng cho kế hoạch đã lên trước hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể; "will" dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán chủ quan.
- - Ví dụ so sánh: "Look at those clouds — it's going to rain" (dự đoán dựa trên bằng chứng) vs. "I think it will rain tomorrow" (dự đoán chủ quan).
Động từ Tobe:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + going to + be + N/Adj Ví dụ: He is going to be a doctor when he grows up. |
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + going to + be + N/Adj Ví dụ: She isn't going to be there. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + going to + be + N/Adj? Ví dụ: Are they going to be ready in time? |
b. Cách dùng
Thì tương lai gần được dùng:
- Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định từ trước, không phải quyết định tức thời (Ví dụ: Tôi dự định đi du lịch vào mùa hè này — I am going to travel this summer).
- Diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu cụ thể có thể quan sát được ở hiện tại (Ví dụ: Anh ấy đang chạy rất nhanh — anh ấy sắp ngã rồi — He is running very fast — he is going to fall).
- Thể hiện sự chắc chắn gần như tuyệt đối rằng điều gì đó sẽ xảy ra (Ví dụ: Cô ấy đang mang thai — she is going to have a baby).
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì tương lai gần thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- Soon (sắp thôi), in the near future (trong tương lai gần), next (kế tiếp).
- Tonight (tối nay), this weekend (cuối tuần này), this summer (mùa hè này).
- Look! / Watch out! (khi dự đoán dựa trên bằng chứng trực quan).
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.