Grammar
Thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-future-continuousExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì tương lai tiếp diễn.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will + be + V-ing + O Ví dụ: She will be watching TV at 8pm tomorrow. |
| Phủ định (-) | S + will + not + be + V-ing + O Ví dụ: I won't be studying tonight. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + be + V-ing + O? Ví dụ: Will you be using the car tomorrow? |
*Lưu ý:
- - Thì này kết hợp "will" (tương lai) và "be + V-ing" (tiếp diễn) để diễn tả hành động đang tiến hành tại một thời điểm trong tương lai.
- - Đôi khi dùng để đưa ra đề nghị lịch sự hoặc hỏi về kế hoạch của người khác một cách khéo léo.
b. Cách dùng
Thì tương lai tiếp diễn được dùng:
- Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra (đang tiến hành) tại một thời điểm xác định trong tương lai (Ví dụ: Lúc 10 giờ tối mai, tôi sẽ đang ngủ — At 10pm tomorrow, I will be sleeping).
- Diễn tả hành động được lên kế hoạch chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, mang tính xã lịch (Ví dụ: Tôi sẽ đang bay đến Hà Nội vào sáng thứ Hai — I will be flying to Hanoi on Monday morning).
- Dùng để hỏi về kế hoạch tương lai của người khác một cách lịch sự (Ví dụ: Bạn có dùng xe vào tối mai không? — Will you be using the car tomorrow evening?).
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- At + thời điểm trong tương lai (at 8pm tomorrow, at this time next week).
- This time next week/month/year (vào giờ này tuần/tháng/năm sau).
- While (trong khi) và when (khi) — khi kết hợp với mệnh đề thời gian.
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.