Grammar

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại, kinh nghiệm đã trải qua hoặc hành động vừa mới hoàn thành.

EXTENSION URL

/grammar/tenses-present-perfect

Extension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì hiện tại hoàn thành.

a. Công thức

Động từ thường:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + have/has + V3 (quá khứ phân từ) + O

Ví dụ: She has finished her homework.

Phủ định (-)

S + have/has + not + V3 + O

Ví dụ: I haven't seen him this week.

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + V3 + O?

Ví dụ: Have you ever been to Paris?

*Lưu ý:

  • - Dùng "has" với ngôi thứ 3 số ít (he, she, it); dùng "have" với các ngôi còn lại.
  • - V3 là dạng quá khứ phân từ: động từ có quy tắc thêm "-ed" (watch → watched), động từ bất quy tắc xem bảng riêng (go → gone, eat → eaten).

Động từ Tobe:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + have/has + been + N/Adj

Ví dụ: She has been a teacher for 5 years.

Phủ định (-)

S + have/has + not + been + N/Adj

Ví dụ: He hasn't been sick lately.

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + been + N/Adj?

Ví dụ: Have you been happy recently?

b. Cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành được dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại (Ví dụ: Tôi vừa ăn — I have just eaten).
  • Diễn tả kinh nghiệm đã trải qua trong cuộc đời, không xác định thời điểm cụ thể (Ví dụ: Tôi đã từng đến Nhật Bản — I have been to Japan).
  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, dùng với since/for (Ví dụ: Tôi đã sống ở đây được 5 năm — I have lived here for 5 years).
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra (Ví dụ: Cô ấy vừa mới đến — She has just arrived).

c. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì hiện tại hoàn thành thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:

  • Just (vừa mới), already (rồi/đã), yet (chưa — dùng trong câu phủ định và câu hỏi), recently/lately (gần đây).
  • Ever (đã từng — trong câu hỏi), never (chưa bao giờ), so far (cho đến nay).
  • Since + mốc thời gian (since 2020, since Monday), for + khoảng thời gian (for 3 years, for a long time).

d. Bài tập

Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.