Grammar
Thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-past-perfectExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì quá khứ hoàn thành.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + had + V3 (quá khứ phân từ) + O Ví dụ: She had finished dinner before he arrived. |
| Phủ định (-) | S + had + not + V3 + O Ví dụ: I hadn't eaten when she called me. |
| Nghi vấn (?) | Had + S + V3 + O? Ví dụ: Had you met him before the interview? |
*Lưu ý:
- - "Had" dùng cho tất cả các ngôi (I/you/he/she/it/we/they + had).
- - Thì này thường đi kèm với quá khứ đơn để xác định thứ tự sự kiện: hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn.
Động từ Tobe:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + had + been + N/Adj Ví dụ: She had been a nurse before she became a doctor. |
| Phủ định (-) | S + had + not + been + N/Adj Ví dụ: He hadn't been home for weeks. |
| Nghi vấn (?) | Had + S + been + N/Adj? Ví dụ: Had they been ready before the meeting? |
b. Cách dùng
Thì quá khứ hoàn thành được dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ (hành động nào xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, hành động sau dùng quá khứ đơn) — Ví dụ: Khi tôi đến nơi, bộ phim đã bắt đầu — When I arrived, the film had already started.
- Dùng với "before" hoặc "after" để chỉ thứ tự rõ ràng của các sự kiện trong quá khứ (Ví dụ: Cô ấy đã ăn trước khi anh ấy đến — She had eaten before he arrived).
- Diễn tả điều kiện trong quá khứ (câu điều kiện loại 3): If + S + had + V3,... (Ví dụ: Nếu tôi đã học thì tôi đã đỗ kỳ thi — If I had studied, I would have passed the exam).
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì quá khứ hoàn thành thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- Before (trước khi), after (sau khi), when (khi), by the time (vào lúc).
- Already (đã rồi), just (vừa mới), never (chưa bao giờ), yet (chưa).
- By + thời điểm trong quá khứ (by 2010, by last year).
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.