Grammar
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động đã xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-past-perfect-continuousExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + had + been + V-ing + O Ví dụ: She had been working for 3 hours when he arrived. |
| Phủ định (-) | S + had + not + been + V-ing + O Ví dụ: I hadn't been feeling well before the trip. |
| Nghi vấn (?) | Had + S + been + V-ing + O? Ví dụ: How long had they been waiting? |
*Lưu ý:
- - Thì này kết hợp giữa quá khứ hoàn thành (had) và tiếp diễn (been + V-ing), nhấn mạnh quá trình liên tục.
- - Thường dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ.
b. Cách dùng
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ (Ví dụ: Tôi đã học liên tục 3 tiếng trước khi thầy giáo gọi điện — I had been studying for 3 hours before the teacher called).
- Nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả ở thời điểm trong quá khứ (Ví dụ: Anh ấy mệt vì đã chạy bộ — He was tired because he had been running).
- Diễn tả hành động tuy đã kết thúc nhưng kết quả vẫn còn rõ ràng tại một thời điểm trong quá khứ.
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- For + khoảng thời gian (for 2 hours, for days), since + mốc thời gian (since morning).
- Before (trước khi), when (khi), by the time (vào lúc).
- All day / all morning / all week (cả ngày / cả buổi sáng / cả tuần), how long (bao lâu).
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.