Grammar
Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai gần.
EXTENSION URL
/grammar/tenses-present-continuousExtension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì hiện tại tiếp diễn.
a. Công thức
Động từ thường:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + V-ing + O Ví dụ: She is watching TV now. |
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + V-ing + O Ví dụ: I am not eating right now. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + V-ing + O? Ví dụ: Are you listening to me? |
*Lưu ý:
- - Động từ tận cùng bằng "e" câm → bỏ "e" rồi thêm "ing" (write → writing, make → making).
- - Động từ ngắn tận cùng CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm) → nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "ing" (run → running, sit → sitting).
- - Động từ tận cùng bằng "ie" → đổi "ie" thành "y" rồi thêm "ing" (lie → lying, die → dying).
Động từ Tobe:
| Dạng câu | Công thức - ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + being + N/Adj Ví dụ: He is being very kind today. |
| Phủ định (-) | S + am/is/are + not + being + N/Adj Ví dụ: She is not being honest. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + being + N/Adj? Ví dụ: Are they being serious? |
b. Cách dùng
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói (Ví dụ: Tôi đang ăn cơm — I am eating rice).
- Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể trong tương lai gần (Ví dụ: Tôi đang gặp anh ấy vào tối mai — I am meeting him tomorrow evening).
- Diễn tả xu hướng, sự thay đổi đang diễn ra từ từ (Ví dụ: Khí hậu đang ngày càng nóng hơn — The climate is getting warmer).
- Diễn tả hành động tạm thời, không thường xuyên (Ví dụ: Tôi đang sống ở Hà Nội — I am living in Hanoi).
c. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thì hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:
- Now (bây giờ), right now (ngay lúc này), at the moment (lúc này), at present (hiện tại), currently (hiện nay).
- Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!), Keep quiet! (Giữ im lặng!).
- This week / this month / this year (tuần này / tháng này / năm nay) — khi nói về kế hoạch tương lai gần.
d. Bài tập
Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.