Grammar

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.

EXTENSION URL

/grammar/tenses-present-perfect-continuous

Extension có thể mở route này khi hover panel phát hiện grammar point tương ứng với Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

a. Công thức

Động từ thường:

Dạng câuCông thức - ví dụ
Khẳng định (+)

S + have/has + been + V-ing + O

Ví dụ: She has been working here for 5 years.

Phủ định (-)

S + have/has + not + been + V-ing + O

Ví dụ: I haven't been sleeping well lately.

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + been + V-ing + O?

Ví dụ: How long have you been waiting?

*Lưu ý:

  • - Thì này nhấn mạnh quá trình và tính liên tục, khác với hiện tại hoàn thành (nhấn mạnh kết quả).
  • - Không dùng được với các stative verbs (động từ trạng thái) như: know, like, love, hate, want, need,...

b. Cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục (Ví dụ: Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm — I have been studying English for 3 years).
  • Diễn tả hành động vừa kết thúc nhưng còn để lại dấu vết hoặc kết quả rõ ràng ở hiện tại (Ví dụ: Mắt cô ấy đỏ vì cô ấy đã khóc — Her eyes are red because she has been crying).
  • Nhấn mạnh sự mệt mỏi, chán nản hoặc khó chịu do hành động kéo dài (Ví dụ: Tôi mệt vì đã làm việc cả ngày — I am tired because I have been working all day).

c. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện các từ/cụm từ sau:

  • For + khoảng thời gian (for 2 hours, for a long time), since + mốc thời gian (since morning, since 2019).
  • All day / all morning / all week (cả ngày / cả sáng / cả tuần).
  • How long (bao lâu — trong câu hỏi), recently/lately (gần đây).

d. Bài tập

Bài tập thực hành sẽ được cập nhật sớm.